Magnesium Oxide (MgO) là hợp chất vô cơ của magnesium, được sử dụng trong dược phẩm nhờ tính kiềm và khả năng trung hòa acid. MgO được sử dụng làm hoạt chất kháng acid, nguồn bổ sung magnesium và có tác dụng nhuận tràng. Trong dạng bào chế rắn, MgO có thể làm tá dược độn kiềm hóa, góp phần điều chỉnh pH hay thêm vào nhằm hạn chế ảnh hưởng của ẩm đến độ ổn định của hoạt chất trong quá trình bảo quản thông qua cơ chế hấp phụ bề mặt và hydrat hóa.





| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên chung quốc tế | Magnesium Oxide |
| Số CAS | 1309-48-4 |
| Công thức hóa học | MgO |
| Khối lượng phân tử | 40,30 g/mol |
| Dạng nguyên liệu | Dạng bột hoặc hạt màu trắng, có cấu trúc xốp hoặc tương đối đặc |
| Độ tan | Tan trong acid loãng và dung dịch muối ammonium; rất ít tan trong nước tinh, độ tan tăng khi có carbon dioxide; thực tế không tan trong ethanol 95%. |
| Nhiệt độ nóng chảy | 2800 °C |
| Độ tan trong nước | 0,086 mg/ml (ở 30 °C) |
| pH | 10,3 (dung dịch bão hòa) |
| Dạng | Chia thành hai dạng nặng và nhẹ (dựa vào khối lượng riêng biểu kiến), việc lựa chọn phụ thuộc vào công thức bào chế |
| Khả năng hút ẩm | Có khả năng hút ẩm và carbon dioxide từ môi trường. MgO tương tác với nước trên bề mặt và hydrat hóa thành Mg(OH)2. Dạng “nhẹ” hút ẩm nhiều hơn so với dạng “nặng” |
| Độ ổn định | MgO ổn định ở nhiệt độ cao và có tính kiềm nên phản ứng với các chất có tính acid. |
| Tương kỵ | Tương kỵ với các tá dược và thành phần có tính acid. |
| Dữ liệu an toàn | Liều gây độc thấp nhất qua đường hít ở người 400 mg/m3 |

MgO phản ứng với HCl trong dạ dày, làm tăng độ pH của dịch vị, giúp trung hòa acid dạ dày.

MgO hòa tan và giải phóng Mg²⁺ được hấp thu một phần tại hỗng tràng/hồi tràng, cung cấp nguồn magnesium cho cơ thể.

Lượng magnesium không hấp thu làm tăng áp lực thẩm thấu trong lòng ruột, kích thích giải phóng cholecystokinin, giảm hấp thu nước/điện giải và tăng nhu động ruột.
Hỗn dịch uốngThường dùng trong antacid với hàm lượng đa dạng từ 100 mg – 1000 mg
Viên nang mềmThường phối hợp với các vitamin B, dầu cá, omega 3 để bổ sung Magnesium cho cơ thể
Viên nén baoThường phối hợp với calcium, vitamin D3, manganese, zinc để bổ sung nguyên tố vi lượng cho cơ thể. Hoặc phối hợp với Ranitidine trong điều trị chứng tiêu hóa như đầy hơi, ợ nóng, khó tiêu
MgO phản ứng với acid, giúp tăng độ pH của dịch vị, tạo cơ sở cho ứng dụng kháng acid trong các chế phẩm đường uống.
MgO được sử dụng trong các sản phẩm kháng acid, bổ sung magnesium và nhuận tràng.
Được sản xuất và kiểm soát trong dây chuyền GMP, hỗ trợ kiểm soát chất lượng và tính nhất quán của nguyên liệu.
Đáp ứng các yêu cầu chất lượng theo USP, Ph. Eur. và BP, hỗ trợ lựa chọn nguyên liệu cho các công thức dược phẩm.

Magnesium Oxide có khả năng hút ẩm từ môi trường. Do đó, nguyên liệu được đóng gói theo quy chuẩn phù hợp để hạn chế tiếp xúc với môi trường và duy trì chất lượng nguyên liệu trong suốt quá trình vận chuyển, lưu kho và sử dụng.






Đội ngũ kỹ thuật Biorich sẵn sàng tư vấn lựa chọn hàm lượng hoạt chất và hỗ trợ phối hợp công thức phù hợp.
Để lại thông tin để nhận tư vấn, mẫu thử và tài liệu kỹ thuật Magnesium Oxide từ chuyên gia của Biorich Group.
Cảm ơn bạn đã quan tâm. Đội ngũ Biorich Group sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.